coup d'oeil

/'ku:'də:i/
Học thuật
Thân thiện
coup d'oeil

He gave a quick coup d'oeil at the clock on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái liếc mắt nhanh, cái nhìn thoáng qua: Một hành động nhìn rất nhanh, thường để nắm bắt thông tin không cần quan sát kỹ lưỡng.
    • Cái nhìn tổng quát, cái nhìn bao quát: Khả năng nắm bắt đánh giá nhanh chóng toàn bộ một tình huống, cảnh vật hoặc bố cục chỉ bằng một cái nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • With a quick coup d'oeil, she assessed the situation in the room. (Chỉ với một cái nhìn thoáng qua, ấy đã đánh giá được tình hình trong phòng.)
    • The general's coup d'oeil of the battlefield was legendary. (Khả năng nắm bắt tổng quát chiến trường của vị tướng huyền thoại.)
    • He gave the document a coup d'oeil before signing. (Anh ấy liếc nhìn nhanh tài liệu trước khi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a coup d'oeil for something": khả năng nắm bắt nhanh chính xác một cái đó.

    • A good interior designer has a coup d'oeil for color and space. (Một nhà thiết kế nội thất giỏi con mắt nhìn tổng quát về màu sắc không gian.)
  • "at a coup d'oeil": ngay từ cái nhìn đầu tiên, thoạt nhìn.

    • At a coup d'oeil, the plan seemed flawless. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Glance (n): cái nhìn thoáng qua, cái liếc mắt nhanh. (Từ tiếng Anh thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
  • Overview (n): cái nhìn tổng quan. (Nhấn mạnh tính chất bao quát).
  • Glimpse (n): cái nhìn lướt qua, thoáng thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Quick look: cái nhìn nhanh.
  • Brief glance: cái liếc mắt ngắn.
  • Rapid survey: sự quan sát nhanh chóng.
  • Bird's-eye view: cái nhìn toàn cảnh từ trên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ mượn tiếng Pháp này. Các cụm động từ tiếng Anh diễn đạt hành động tương tự bao gồm:) - To glance at: liếc nhìn. - To take in: quan sát hiểu nhanh. - She took in the whole scene with a single glance. ( ấy nắm bắt toàn bộ khung cảnh chỉ bằng một cái nhìn.)

Thành ngữ liên quan
  • At first glance/sight: thoạt nhìn, ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Thành ngữ tiếng Anh tương đương với "at a coup d'oeil").
    • The solution was obvious at first glance. (Giải pháp rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
coup d'oeil

He gave a quick coup d'oeil at the clock on the wall.

danh từ
  1. cái liếc mắt
  2. cái nhìn tổng quát

Từ đồng nghĩa